TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uppercut

danh từ giống đực (m)
/œ.pɛʁ.kœt/ giọng máy của trình duyệt

uppercut nghĩa là quả đấm móc.

Nghĩa của uppercut

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Quả đấm móc.

Dạng từ của uppercut

Đi với mạo từ: un uppercut · l'uppercut

Số nhiềuuppercuts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uppercut

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uppercut

Câu hỏi thường gặp

uppercut nghĩa là gì?

uppercut (danh từ) nghĩa là quả đấm móc.

uppercut phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uppercut (giọng Pháp chuẩn): /œ.pɛʁ.kœt/.

uppercut là giống đực hay giống cái?

uppercut là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.