TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

upsilon

danh từ giống đực (m)
/yp.si.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

upsilon nghĩa là Upxilon (chữ cái Hy Lạp).

Nghĩa của upsilon

Danh từ · giống đực

  1. Upxilon (chữ cái Hy Lạp).

Dạng từ của upsilon

Đi với mạo từ: un upsilon · l'upsilon

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ upsilon (Greek letter)

Câu hỏi thường gặp

upsilon nghĩa là gì?

upsilon (danh từ) nghĩa là Upxilon (chữ cái Hy Lạp).

upsilon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của upsilon (giọng Pháp chuẩn): /yp.si.lɔ̃/.

upsilon là giống đực hay giống cái?

upsilon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.