TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uracile

danh từ giống đực (m)
/y.ʁa.sil/ giọng máy của trình duyệt

uracile nghĩa là Uraxin.

Nghĩa của uracile

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Uraxin.

Dạng từ của uracile

Đi với mạo từ: un uracile · l'uracile

Số nhiềuuraciles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uracile

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uracil

Câu hỏi thường gặp

uracile nghĩa là gì?

uracile (danh từ) nghĩa là Uraxin.

uracile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uracile (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁa.sil/.

uracile là giống đực hay giống cái?

uracile là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.