TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urane

danh từ giống đực (m)
/y.ʁan/ giọng máy của trình duyệt

urane nghĩa là urani oxit.

Nghĩa của urane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Urani oxit.

Dạng từ của urane

Đi với mạo từ: un urane · l'urane

Số nhiềuuranes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urania, yellowcake (uranium oxide)

Câu hỏi thường gặp

urane nghĩa là gì?

urane (danh từ) nghĩa là urani oxit.

urane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của urane (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁan/.

urane là giống đực hay giống cái?

urane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.