TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uranie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt

uranie nghĩa là bướm thiên.

Nghĩa của uranie

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bướm thiên.

Dạng từ của uranie

Đi với mạo từ: une uranie · l'uranie

Số nhiềuuranies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uranie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urania (moth)

Câu hỏi thường gặp

uranie nghĩa là gì?

uranie (danh từ) nghĩa là bướm thiên.

uranie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uranie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁa.ni/.

uranie là giống đực hay giống cái?

uranie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.