uranie
danh từ giống cái (f)
/y.ʁa.ni/ giọng máy của trình duyệt
uranie nghĩa là bướm thiên.
Nghĩa của uranie
Danh từ · giống cái
- Động vật học Bướm thiên.
Dạng từ của uranie
Đi với mạo từ: une uranie · l'uranie
| Số nhiều | uranies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uranie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urania (moth)
Câu hỏi thường gặp
uranie nghĩa là gì?
uranie (danh từ) nghĩa là bướm thiên.
uranie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uranie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁa.ni/.
uranie là giống đực hay giống cái?
uranie là danh từ giống cái (dùng với une, la).