TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

premier

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/pʁə.mje/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /pʁə.mje.ʁ‿/

premier nghĩa là đầu, đầu tiên, thứ nhất, nhất.

Nghĩa của premier

Tính từ

  1. Đầu, đầu tiên; đứng đầu; (ở) hàng đầu.
    • Le premier jour du moisngày đầu tháng
    • Premier amourmối tình đầu (tiên)
    • Les premières fleurshoa đầu mùa
    • être premier en mathématiques(đứng) đầu về môn toán
    • Le premier rôlevai trò hàng đầu
    • Les premiers besoinsnhững nhu cầu hàng đầu, những nhu cầu cần thiết nhất
  2. Thứ nhất, nhất.
    • La première guerre mondialechiến tranh thế giới lần thứ nhất
  3. Ở bước đầu, sơ đẳng.
    • Les premières connaissancesnhững tri thức sơ đẳng

Danh từ · giống đực

  1. Lầu một, gác một, tầng hai.
    • Habiter au premierở gác một, ở tầng hai
  2. Người đầu tiên, người đứng đầu.
    • Arriver le premierđến đầu tiên
    • Le premier de la classengười dứng đầu lớp
  3. Người thứ nhất, người trước.
    • Corneille et Racine sont deux grands poètes, le premier est l'auteur du CidCoóc-nây và Ra-xin là hai nhà thơ lớn, người thứ nhất là tác giả tác phẩm Lơ Xít
  4. Thủ tướng.

Dạng từ của premier

Số nhiềupremiers
Giống cáipremière /pʁə.mjɛʁ/
Giống cái số nhiềupremières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với premier

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của premier

Cụm từ, thành ngữ với premier

  • à le première occasion — xem occasion
  • au premier coup d'oeil — mới nhác qua
  • au premier jour — một ngày gần nhất
  • de première main — xem main
  • en premier lieu — xem lieu
  • le premier venu — bất cứ ai
    • Le premier venu en ferait autantbất cứ ai cũng làm thế
  • matières premières mot — không biết một tí gì
  • nombre premier — số nguyên tố
  • premier ministre — xem ministre
  • en premier — trước nhất; đứng đầu
    • Capitaine en premierđại úy đứng đầu
  • jeune premier — vai tình lang
  • le premier de l'an — ngày đầu năm, ngày nguyên đán
  • premier amour — Mối tình đầu.

Câu ví dụ với premier

  • À quelle heure est le premier service ? Dịch vụ đầu tiên lúc mấy giờ?Tatoeba #458266
  • Dans un premier temps personne ne me crut. Thoạt đầu không ai tin tôi.Tatoeba #337366
  • Il était le premier à arriver. Anh ta là người đầu tiên tới.Tatoeba #482340
  • Je l'ai reconnu au premier coup d'œil. Thoạt nhìn, tôi đã nhận ra ông ta.Tatoeba #6817
  • La première attaque a manqué la cible. Cú đánh đầu tiên đã trượt mục tiêu.Tatoeba #335772
  • Laver avant de porter pour la première fois. Giặt trước khi mặc lần đầu.Tatoeba #3391
  • Je me souviens de la nuit où j'ai vu la Voie Lactée pour la première fois. Tôi nhớ đêm tôi lần đầu tiên trông thấy dải Ngân Hà.Tatoeba #598729
  • Ce fut l'amour au premier regard. Đó là tình yêu sét đánh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ first; prime (number etc)
  • Danh từ first; premier; prime minister
  • Phó từ first

Câu hỏi thường gặp

premier nghĩa là gì?

premier (tính từ, danh từ) nghĩa là đầu, đầu tiên, thứ nhất, nhất.

premier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của premier (giọng Pháp chuẩn): /pʁə.mje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.