TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lieu

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ljø/ giọng máy của trình duyệt

lieu nghĩa là nơi, chỗ.

Nghĩa của lieu

Danh từ · giống đực

  1. Nơi, chỗ, địa điểm. (biên soạn)
  2. Avoir lieu: diễn ra. (biên soạn)
  3. Au lieu de: thay vì. (biên soạn)

Dạng từ của lieu

Đi với mạo từ: un lieu · le lieu

Số nhiềulieus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieu

Đồng nghĩa

Họ từ của lieu

Câu ví dụ với lieu

  • Ça aura lieu, j'en suis sûre. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13449558
  • Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229278
  • Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015792
  • La réunion a lieu le vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272368
  • La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181723
  • Quand ton anniversaire a-t-il lieu ? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474265
  • Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967976
  • L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1160741

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place; locus (set of all points whose location satisfies or is determined by one or more specified conditions); outhouse, toilet
  • Danh từ any of several fish from the Pollachius family

Câu hỏi thường gặp

lieu nghĩa là gì?

lieu (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ.

lieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lieu (giọng Pháp chuẩn): /ljø/.

lieu là giống đực hay giống cái?

lieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.