lieu
lieu nghĩa là nơi, chỗ.
Nghĩa của lieu
Danh từ · giống đực
- Nơi, chỗ, địa điểm. (biên soạn)
- Avoir lieu: diễn ra. (biên soạn)
- Au lieu de: thay vì. (biên soạn)
Dạng từ của lieu
Đi với mạo từ: un lieu · le lieu
| Số nhiều | lieus |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieu
Đồng nghĩa
Họ từ của lieu
Câu ví dụ với lieu
- Ça aura lieu, j'en suis sûre. Nó sẽ xảy ra, tôi chắc chắn đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13449558
- Le débat aura lieu ce soir. Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1229278
- Je veux savoir pourquoi ceci a eu lieu. Tôi muốn biết lý do tại sao điều này lại xảy ra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2015792
- La réunion a lieu le vendredi. Buổi họp sẽ diễn ra vào thứ Sáu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3272368
- La cérémonie de mariage a eu lieu le matin. Hôn lễ được tổ chức ở buổi sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #181723
- Quand ton anniversaire a-t-il lieu ? Khi nào là sinh nhật của bạn? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474265
- Peux-tu me recommander un lieu de séjour à Londres? Bạn có thể giới thiệu tôi chỗ ở tại Luân đôn không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #967976
- L'accident a eu lieu près de ce croisement. Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1160741
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place; locus (set of all points whose location satisfies or is determined by one or more specified conditions); outhouse, toilet
- Danh từ any of several fish from the Pollachius family
Câu hỏi thường gặp
lieu nghĩa là gì?
lieu (danh từ) nghĩa là nơi, chỗ.
lieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lieu (giọng Pháp chuẩn): /ljø/.
lieu là giống đực hay giống cái?
lieu là danh từ giống đực (dùng với un, le).