lieu-dit
danh từ giống đực (m)
/ljø.di/ giọng máy của trình duyệt
lieu-dit nghĩa là Xem lieudit.
Nghĩa của lieu-dit
Danh từ · giống đực
- xem lieudit — Nơi có tên (là gì đấy).
Dạng từ của lieu-dit
Đi với mạo từ: un lieu-dit · le lieu-dit
| Số nhiều | lieux-dits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lieu-dit
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the smallest geographical area bearing a traditional name; lieu-dit (smallest piece of land which has a traditional vineyard name)
Câu hỏi thường gặp
lieu-dit nghĩa là gì?
lieu-dit (danh từ) nghĩa là Xem lieudit.
lieu-dit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lieu-dit (giọng Pháp chuẩn): /ljø.di/.
lieu-dit là giống đực hay giống cái?
lieu-dit là danh từ giống đực (dùng với un, le).