TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hameau

danh từ giống đực (m)
/a.mo/ giọng máy của trình duyệt

hameau nghĩa là xóm, thôn.

Nghĩa của hameau

Danh từ · giống đực

  1. Xóm, thôn.

Dạng từ của hameau

Đi với mạo từ: un hameau · le hameau

Số nhiềuhameaux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hameau

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamlet

Câu hỏi thường gặp

hameau nghĩa là gì?

hameau (danh từ) nghĩa là xóm, thôn.

hameau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hameau (giọng Pháp chuẩn): /a.mo/.

hameau là giống đực hay giống cái?

hameau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.