hameçon
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/am.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
hameçon nghĩa là lưỡi câu, cắn câu.
Nghĩa của hameçon
Danh từ · giống đực
- Lưỡi câu.
- Nghĩa bóng, thân mật Cắn câu.
Dạng từ của hameçon
Đi với mạo từ: un hameçon · le hameçon
| Số nhiều | hameçons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fishhook
Câu hỏi thường gặp
hameçon nghĩa là gì?
hameçon (danh từ) nghĩa là lưỡi câu, cắn câu.
hameçon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hameçon (giọng Pháp chuẩn): /am.sɔ̃/.
hameçon là giống đực hay giống cái?
hameçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).