TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hameçon

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/am.sɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

hameçon nghĩa là lưỡi câu, cắn câu.

Nghĩa của hameçon

Danh từ · giống đực

  1. Lưỡi câu.
  2. Nghĩa bóng, thân mật Cắn câu.

Dạng từ của hameçon

Đi với mạo từ: un hameçon · le hameçon

Số nhiềuhameçons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fishhook

Câu hỏi thường gặp

hameçon nghĩa là gì?

hameçon (danh từ) nghĩa là lưỡi câu, cắn câu.

hameçon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hameçon (giọng Pháp chuẩn): /am.sɔ̃/.

hameçon là giống đực hay giống cái?

hameçon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.