TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hamburger

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bœʁ.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

hamburger nghĩa là xăng uyt bít tết.

Nghĩa của hamburger

Danh từ · giống đực

  1. Xăng uyt bít tết.

Dạng từ của hamburger

Đi với mạo từ: un hamburger · le hamburger

Số nhiềuhamburgers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hamburger

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hamburger

Câu hỏi thường gặp

hamburger nghĩa là gì?

hamburger (danh từ) nghĩa là xăng uyt bít tết.

hamburger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hamburger (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bœʁ.ɡœʁ/.

hamburger là giống đực hay giống cái?

hamburger là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.