TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endroit

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.dʁwa/ giọng máy của trình duyệt

endroit nghĩa là chỗ, nơi, vùng, địa phương.

Nghĩa của endroit

Danh từ · giống đực

  1. Chỗ, nơi.
    • Un endroit désertmột chỗ hoang vắng
  2. Vùng, địa phương.
    • Être estimé dans son endroitđược quí mến trong vùng
  3. Đoạn văn, đoạn sách.
    • Un endroit intéressantmột đoạn lý thú
  4. Mặt phải (của tấm vải).
    • L'énvers et l'endroitmặt trái và mặt phải

Dạng từ của endroit

Đi với mạo từ: un endroit · l'endroit

Số nhiềuendroits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endroit

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với endroit

  • à l'endroit — về mặt tốt
  • à l'endroit de — đối với
    • A mon endroitđối với tôi
  • endroit faible — mặt yếu
  • endroit sensible — điểm yếu, điểm dễ chạm nọc
  • le petit endroit — chuồng tiêu

Câu ví dụ với endroit

  • L'Amérique est un endroit charmant pour vivre, si c'est pour gagner de l'argent. Sống ở Mỹ rất thích nếu là ở đây để kiếm tiền.Tatoeba #3154
  • As-tu vu quelqu'un à cet endroit ? Bạn có thấy ai ở chỗ đó không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11557163
  • C'est l'endroit où travaille mon père. Bố tôi làm việc ở đây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339575
  • Excusez-moi, quel est le nom de cet endroit ? Xin lỗi, chỗ này tên là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691463
  • Nous éprouvions de la compassion à son endroit. Chúng tôi đồng cảm với cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335952
  • Cet endroit a une atmosphère mystérieuse. Chỗ này có không khí rất bí ẩn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11124507
  • Il se comporta comme s'il possédait l'endroit. Anh ta làm như mình làm chủ nơi này vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1356308
  • Marie pense que le monde est un endroit dangereux. Mary nghĩ rằng thế giới là một nơi nguy hiểm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612856

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ place, spot (specified area)

Câu hỏi thường gặp

endroit nghĩa là gì?

endroit (danh từ) nghĩa là chỗ, nơi, vùng, địa phương.

endroit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endroit (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dʁwa/.

endroit là giống đực hay giống cái?

endroit là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.