endotoxine
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dɔ.tɔk.sin/ giọng máy của trình duyệt
endotoxine nghĩa là nội độc tố.
Nghĩa của endotoxine
Danh từ · giống cái
- Nội độc tố.
Dạng từ của endotoxine
Đi với mạo từ: une endotoxine · l'endotoxine
| Số nhiều | endotoxines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endotoxin
Câu hỏi thường gặp
endotoxine nghĩa là gì?
endotoxine (danh từ) nghĩa là nội độc tố.
endotoxine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endotoxine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.tɔk.sin/.
endotoxine là giống đực hay giống cái?
endotoxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).