TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endotoxine

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.dɔ.tɔk.sin/ giọng máy của trình duyệt

endotoxine nghĩa là nội độc tố.

Nghĩa của endotoxine

Danh từ · giống cái

  1. Nội độc tố.

Dạng từ của endotoxine

Đi với mạo từ: une endotoxine · l'endotoxine

Số nhiềuendotoxines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endotoxin

Câu hỏi thường gặp

endotoxine nghĩa là gì?

endotoxine (danh từ) nghĩa là nội độc tố.

endotoxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endotoxine (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.tɔk.sin/.

endotoxine là giống đực hay giống cái?

endotoxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.