TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endothélium

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃doteljɔm/ giọng máy của trình duyệt

endothélium nghĩa là nội mô.

Nghĩa của endothélium

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Nội mô.

Dạng từ của endothélium

Đi với mạo từ: un endothélium · l'endothélium

Số nhiềuendothéliums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endothelium

Câu hỏi thường gặp

endothélium nghĩa là gì?

endothélium (danh từ) nghĩa là nội mô.

endothélium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endothélium (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃doteljɔm/.

endothélium là giống đực hay giống cái?

endothélium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.