endothélial
/ɑ̃dɔteljal/ giọng máy của trình duyệt
endothélial nghĩa là Xem endothélium.
Nghĩa của endothélial
Tính từ
- xem endothélium — Nội mô.
Dạng từ của endothélial
| Số nhiều | endothéliaux |
| Giống cái | endothéliale |
| Giống cái số nhiều | endothéliales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endothelial
Câu hỏi thường gặp
endothélial nghĩa là gì?
endothélial (tính từ) nghĩa là Xem endothélium.
endothélial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endothélial (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃dɔteljal/.