TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endothermique

/ɑ̃.dɔ.tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

endothermique nghĩa là thu nhiệt.

Nghĩa của endothermique

Tính từ

  1. Hóa học Thu nhiệt.
    • Réaction endothermiquephản ứng thu nhiệt

Dạng từ của endothermique

Số nhiềuendothermiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endothermique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ endothermic

Câu hỏi thường gặp

endothermique nghĩa là gì?

endothermique (tính từ) nghĩa là thu nhiệt.

endothermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endothermique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.tɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.