endothermique
/ɑ̃.dɔ.tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt
endothermique nghĩa là thu nhiệt.
Nghĩa của endothermique
Tính từ
- Hóa học Thu nhiệt.
- Réaction endothermiquephản ứng thu nhiệt
Dạng từ của endothermique
| Số nhiều | endothermiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endothermique
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endothermic
Câu hỏi thường gặp
endothermique nghĩa là gì?
endothermique (tính từ) nghĩa là thu nhiệt.
endothermique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endothermique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.tɛʁ.mik/.