endosseur
endosseur nghĩa là người ghi chuyển nhượng, người chịu trách nhiệm.
Nghĩa của endosseur
Danh từ · giống đực
- Thương nghiệp Người ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).
- Nghĩa bóng Người chịu trách nhiệm.
Dạng từ của endosseur
Đi với mạo từ: un endosseur · l'endosseur
| Số nhiều | endosseurs |
| Giống cái | endosseuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ endorser
Câu hỏi thường gặp
endosseur nghĩa là gì?
endosseur (danh từ) nghĩa là người ghi chuyển nhượng, người chịu trách nhiệm.
endosseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endosseur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.sœʁ/.
endosseur là giống đực hay giống cái?
endosseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).