TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exothermique

/ɛɡ.zɔ.tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

exothermique nghĩa là phát nhiệt.

Nghĩa của exothermique

Tính từ

  1. Hóa học Phát nhiệt.
    • Combinaison exothermiquehóa hợp phát nhiệt

Dạng từ của exothermique

Số nhiềuexothermiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exothermique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exothermic

Câu hỏi thường gặp

exothermique nghĩa là gì?

exothermique (tính từ) nghĩa là phát nhiệt.

exothermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exothermique (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.tɛʁ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.