TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exotique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɛɡ.zɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

exotique nghĩa là đưa từ ngoài vào, ngoại lai, cái ngoại lai.

Nghĩa của exotique

Tính từ

  1. Đưa từ ngoài vào, ngoại lai.
    • Plante exotiquecây đưa từ ngoài vào
    • Modes exotiquesmốt ngoại lai

Danh từ · giống đực

  1. Cái ngoại lai.

Dạng từ của exotique

Số nhiềuexotiques

Câu ví dụ với exotique

  • Dans la forêt équatoriale amazonienne vivent de nombreux animaux exotiques. Trong rừng mưa Amazon có rất nhiều loài động vật kì lạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13870717

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exotic

Câu hỏi thường gặp

exotique nghĩa là gì?

exotique (tính từ, danh từ) nghĩa là đưa từ ngoài vào, ngoại lai, cái ngoại lai.

exotique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exotique (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.