TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exotisme

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt

exotisme nghĩa là tính ngoại lai, tính chuộng ngoại lai.

Nghĩa của exotisme

Danh từ · giống đực

  1. Tính ngoại lai.
  2. Tính chuộng ngoại lai.

Dạng từ của exotisme

Đi với mạo từ: un exotisme · l'exotisme

Số nhiềuexotismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exoticism

Câu hỏi thường gặp

exotisme nghĩa là gì?

exotisme (danh từ) nghĩa là tính ngoại lai, tính chuộng ngoại lai.

exotisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exotisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.tism/.

exotisme là giống đực hay giống cái?

exotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.