exotisme
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔ.tism/ giọng máy của trình duyệt
exotisme nghĩa là tính ngoại lai, tính chuộng ngoại lai.
Nghĩa của exotisme
Danh từ · giống đực
- Tính ngoại lai.
- Tính chuộng ngoại lai.
Dạng từ của exotisme
Đi với mạo từ: un exotisme · l'exotisme
| Số nhiều | exotismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exoticism
Câu hỏi thường gặp
exotisme nghĩa là gì?
exotisme (danh từ) nghĩa là tính ngoại lai, tính chuộng ngoại lai.
exotisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exotisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.tism/.
exotisme là giống đực hay giống cái?
exotisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).