TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exotoxine

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔ.tɔk.sin/ giọng máy của trình duyệt

exotoxine nghĩa là ngoại độc tố.

Nghĩa của exotoxine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Ngoại độc tố.

Dạng từ của exotoxine

Đi với mạo từ: une exotoxine · l'exotoxine

Số nhiềuexotoxines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exotoxine

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exotoxin

Câu hỏi thường gặp

exotoxine nghĩa là gì?

exotoxine (danh từ) nghĩa là ngoại độc tố.

exotoxine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exotoxine (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.tɔk.sin/.

exotoxine là giống đực hay giống cái?

exotoxine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.