TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exotérique

/ɛɡ.zɔ.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

exotérique nghĩa là công truyền.

Nghĩa của exotérique

Tính từ

  1. Triết học Công truyền.

Dạng từ của exotérique

Số nhiềuexotériques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exotérique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exoteric

Câu hỏi thường gặp

exotérique nghĩa là gì?

exotérique (tính từ) nghĩa là công truyền.

exotérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exotérique (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.te.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.