TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

expansibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛk.spɑ̃.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

expansibilité nghĩa là tính nở.

Nghĩa của expansibilité

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Tính nở.
    • Expansibilité des gaztính nở của các khí

Dạng từ của expansibilité

Đi với mạo từ: une expansibilité · l'expansibilité

Số nhiềuexpansibilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ expansibility

Câu hỏi thường gặp

expansibilité nghĩa là gì?

expansibilité (danh từ) nghĩa là tính nở.

expansibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của expansibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.spɑ̃.si.bi.li.te/.

expansibilité là giống đực hay giống cái?

expansibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.