TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ésotérique

/e.zɔ.te.ʁik/ giọng máy của trình duyệt

ésotérique nghĩa là bí truyền, bí hiểm, khó hiểu.

Nghĩa của ésotérique

Tính từ

  1. Bí truyền.
    • Science ésotériquekhoa học bí truyền
  2. Nghĩa rộng Bí hiểm, khó hiểu.
    • Langage ésotériquengôn ngữ bí hiểm

Dạng từ của ésotérique

Số nhiềuésotériques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ésotérique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ esoteric

Câu hỏi thường gặp

ésotérique nghĩa là gì?

ésotérique (tính từ) nghĩa là bí truyền, bí hiểm, khó hiểu.

ésotérique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ésotérique (giọng Pháp chuẩn): /e.zɔ.te.ʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.