TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éréthisme

danh từ giống đực (m)
/e.ʁe.tism/ giọng máy của trình duyệt

éréthisme nghĩa là trạng thái kích thích, sự kịch phát.

Nghĩa của éréthisme

Danh từ · giống đực

  1. Y học Trạng thái kích thích.
  2. Văn học Sự kịch phát (của dục vọng).

Dạng từ của éréthisme

Đi với mạo từ: un éréthisme · l'éréthisme

Số nhiềuéréthismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erethism

Câu hỏi thường gặp

éréthisme nghĩa là gì?

éréthisme (danh từ) nghĩa là trạng thái kích thích, sự kịch phát.

éréthisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éréthisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.tism/.

éréthisme là giống đực hay giống cái?

éréthisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.