éréthisme
danh từ giống đực (m)
/e.ʁe.tism/ giọng máy của trình duyệt
éréthisme nghĩa là trạng thái kích thích, sự kịch phát.
Nghĩa của éréthisme
Danh từ · giống đực
- Y học Trạng thái kích thích.
- Văn học Sự kịch phát (của dục vọng).
Dạng từ của éréthisme
Đi với mạo từ: un éréthisme · l'éréthisme
| Số nhiều | éréthismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erethism
Câu hỏi thường gặp
éréthisme nghĩa là gì?
éréthisme (danh từ) nghĩa là trạng thái kích thích, sự kịch phát.
éréthisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éréthisme (giọng Pháp chuẩn): /e.ʁe.tism/.
éréthisme là giống đực hay giống cái?
éréthisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).