ésotérisme
danh từ giống đực (m)
/e.zɔ.te.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
ésotérisme nghĩa là chủ nghĩa bí truyền.
Nghĩa của ésotérisme
Danh từ · giống đực
- Chủ nghĩa bí truyền.
Dạng từ của ésotérisme
Đi với mạo từ: un ésotérisme · l'ésotérisme
| Số nhiều | ésotérismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ esoterism (inward forms of faith and religion)
Câu hỏi thường gặp
ésotérisme nghĩa là gì?
ésotérisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bí truyền.
ésotérisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ésotérisme (giọng Pháp chuẩn): /e.zɔ.te.ʁism/.
ésotérisme là giống đực hay giống cái?
ésotérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).