TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ésotérisme

danh từ giống đực (m)
/e.zɔ.te.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

ésotérisme nghĩa là chủ nghĩa bí truyền.

Nghĩa của ésotérisme

Danh từ · giống đực

  1. Chủ nghĩa bí truyền.

Dạng từ của ésotérisme

Đi với mạo từ: un ésotérisme · l'ésotérisme

Số nhiềuésotérismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ esoterism (inward forms of faith and religion)

Câu hỏi thường gặp

ésotérisme nghĩa là gì?

ésotérisme (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa bí truyền.

ésotérisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ésotérisme (giọng Pháp chuẩn): /e.zɔ.te.ʁism/.

ésotérisme là giống đực hay giống cái?

ésotérisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.