TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ésérine

danh từ giống cái (f)
/ezeʁin/ giọng máy của trình duyệt

ésérine nghĩa là Ezerin.

Nghĩa của ésérine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Ezerin.

Dạng từ của ésérine

Đi với mạo từ: une ésérine · l'ésérine

Số nhiềuésérines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eserine

Câu hỏi thường gặp

ésérine nghĩa là gì?

ésérine (danh từ) nghĩa là Ezerin.

ésérine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ésérine (giọng Pháp chuẩn): /ezeʁin/.

ésérine là giống đực hay giống cái?

ésérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.