ésérine
danh từ giống cái (f)
/ezeʁin/ giọng máy của trình duyệt
ésérine nghĩa là Ezerin.
Nghĩa của ésérine
Danh từ · giống cái
- Dược học Ezerin.
Dạng từ của ésérine
Đi với mạo từ: une ésérine · l'ésérine
| Số nhiều | ésérines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ eserine
Câu hỏi thường gặp
ésérine nghĩa là gì?
ésérine (danh từ) nghĩa là Ezerin.
ésérine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ésérine (giọng Pháp chuẩn): /ezeʁin/.
ésérine là giống đực hay giống cái?
ésérine là danh từ giống cái (dùng với une, la).