TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

étable

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tabl/ giọng máy của trình duyệt

étable nghĩa là chuồng.

Nghĩa của étable

Danh từ · giống cái

  1. Chuồng.
    • étable de bœufschuồng bò

Dạng từ của étable

Đi với mạo từ: une étable · l'étable

Số nhiềuétables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stable (building for animals)

Câu hỏi thường gặp

étable nghĩa là gì?

étable (danh từ) nghĩa là chuồng.

étable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của étable (giọng Pháp chuẩn): /e.tabl/.

étable là giống đực hay giống cái?

étable là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.