étable
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.tabl/ giọng máy của trình duyệt
étable nghĩa là chuồng.
Nghĩa của étable
Danh từ · giống cái
- Chuồng.
- étable de bœufschuồng bò
Dạng từ của étable
Đi với mạo từ: une étable · l'étable
| Số nhiều | étables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stable (building for animals)
Câu hỏi thường gặp
étable nghĩa là gì?
étable (danh từ) nghĩa là chuồng.
étable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của étable (giọng Pháp chuẩn): /e.tabl/.
étable là giống đực hay giống cái?
étable là danh từ giống cái (dùng với une, la).