TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exostose

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔs.toz/ giọng máy của trình duyệt

exostose nghĩa là lồi xương, lúp, bướu.

Nghĩa của exostose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Lồi xương.
  2. Thực vật học Lúp, bướu.

Dạng từ của exostose

Đi với mạo từ: une exostose · l'exostose

Số nhiềuexostoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exostosis

Câu hỏi thường gặp

exostose nghĩa là gì?

exostose (danh từ) nghĩa là lồi xương, lúp, bướu.

exostose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exostose (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.toz/.

exostose là giống đực hay giống cái?

exostose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.