exostose
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔs.toz/ giọng máy của trình duyệt
exostose nghĩa là lồi xương, lúp, bướu.
Nghĩa của exostose
Danh từ · giống cái
- Y học Lồi xương.
- Thực vật học Lúp, bướu.
Dạng từ của exostose
Đi với mạo từ: une exostose · l'exostose
| Số nhiều | exostoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exostosis
Câu hỏi thường gặp
exostose nghĩa là gì?
exostose (danh từ) nghĩa là lồi xương, lúp, bướu.
exostose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exostose (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.toz/.
exostose là giống đực hay giống cái?
exostose là danh từ giống cái (dùng với une, la).