TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exosphère

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

exosphère nghĩa là ngoại thẩm.

Nghĩa của exosphère

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng học Ngoại thẩm.

Dạng từ của exosphère

Đi với mạo từ: une exosphère · l'exosphère

Số nhiềuexosphères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exosphere (layer of the Earth's atmosphere)

Câu hỏi thường gặp

exosphère nghĩa là gì?

exosphère (danh từ) nghĩa là ngoại thẩm.

exosphère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exosphère (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.fɛʁ/.

exosphère là giống đực hay giống cái?

exosphère là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.