TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exosmose

danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔs.moz/ giọng máy của trình duyệt

exosmose nghĩa là sự ngoại thẩm.

Nghĩa của exosmose

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự ngoại thẩm.

Dạng từ của exosmose

Đi với mạo từ: une exosmose · l'exosmose

Số nhiềuexosmoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exosmosis

Câu hỏi thường gặp

exosmose nghĩa là gì?

exosmose (danh từ) nghĩa là sự ngoại thẩm.

exosmose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exosmose (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.moz/.

exosmose là giống đực hay giống cái?

exosmose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.