exosmose
danh từ giống cái (f)
/ɛɡ.zɔs.moz/ giọng máy của trình duyệt
exosmose nghĩa là sự ngoại thẩm.
Nghĩa của exosmose
Danh từ · giống cái
- Vật lý học Sự ngoại thẩm.
Dạng từ của exosmose
Đi với mạo từ: une exosmose · l'exosmose
| Số nhiều | exosmoses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exosmosis
Câu hỏi thường gặp
exosmose nghĩa là gì?
exosmose (danh từ) nghĩa là sự ngoại thẩm.
exosmose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exosmose (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.moz/.
exosmose là giống đực hay giống cái?
exosmose là danh từ giống cái (dùng với une, la).