TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exoréisme

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔ.ʁe.ism/ giọng máy của trình duyệt

exoréisme nghĩa là tính đổ ra biển, tính ngoại lưu.

Nghĩa của exoréisme

Danh từ · giống đực

  1. Địa chất, địa lý Tính đổ ra biển, tính ngoại lưu.

Dạng từ của exoréisme

Đi với mạo từ: un exoréisme · l'exoréisme

Số nhiềuexoréismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exorheism

Câu hỏi thường gặp

exoréisme nghĩa là gì?

exoréisme (danh từ) nghĩa là tính đổ ra biển, tính ngoại lưu.

exoréisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exoréisme (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔ.ʁe.ism/.

exoréisme là giống đực hay giống cái?

exoréisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.