exorde
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔʁd/ giọng máy của trình duyệt
exorde nghĩa là lời khai mào, mào đầu, sự bắt đầu.
Nghĩa của exorde
Danh từ · giống đực
- Lời khai mào, mào đầu.
- Sự bắt đầu.
Dạng từ của exorde
Đi với mạo từ: un exorde · l'exorde
| Số nhiều | exordes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exorde
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exord, exordium
Câu hỏi thường gặp
exorde nghĩa là gì?
exorde (danh từ) nghĩa là lời khai mào, mào đầu, sự bắt đầu.
exorde phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exorde (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁd/.
exorde là giống đực hay giống cái?
exorde là danh từ giống đực (dùng với un, le).