TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exorde

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔʁd/ giọng máy của trình duyệt

exorde nghĩa là lời khai mào, mào đầu, sự bắt đầu.

Nghĩa của exorde

Danh từ · giống đực

  1. Lời khai mào, mào đầu.
  2. Sự bắt đầu.

Dạng từ của exorde

Đi với mạo từ: un exorde · l'exorde

Số nhiềuexordes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exorde

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exord, exordium

Câu hỏi thường gặp

exorde nghĩa là gì?

exorde (danh từ) nghĩa là lời khai mào, mào đầu, sự bắt đầu.

exorde phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exorde (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔʁd/.

exorde là giống đực hay giống cái?

exorde là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.