péroraison
danh từ giống cái (f)
/pe.ʁɔ.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
péroraison nghĩa là đoạn kết.
Nghĩa của péroraison
Danh từ · giống cái
- Đoạn kết (một bài nói).
Dạng từ của péroraison
Đi với mạo từ: une péroraison · la péroraison
| Số nhiều | péroraisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ peroration (conclusion of a discourse)
Câu hỏi thường gặp
péroraison nghĩa là gì?
péroraison (danh từ) nghĩa là đoạn kết.
péroraison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của péroraison (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɔ.ʁɛ.zɔ̃/.
péroraison là giống đực hay giống cái?
péroraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).