TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

péroraison

danh từ giống cái (f)
/pe.ʁɔ.ʁɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

péroraison nghĩa là đoạn kết.

Nghĩa của péroraison

Danh từ · giống cái

  1. Đoạn kết (một bài nói).

Dạng từ của péroraison

Đi với mạo từ: une péroraison · la péroraison

Số nhiềupéroraisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peroration (conclusion of a discourse)

Câu hỏi thường gặp

péroraison nghĩa là gì?

péroraison (danh từ) nghĩa là đoạn kết.

péroraison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của péroraison (giọng Pháp chuẩn): /pe.ʁɔ.ʁɛ.zɔ̃/.

péroraison là giống đực hay giống cái?

péroraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.