conclusion
conclusion nghĩa là sự kết thúc, kết luận.
Nghĩa của conclusion
Danh từ · giống cái
- Sự kết thúc
- l'affaire approche de la conclusionsự việc đã gần đến chỗ kết thúc
- Kết luận
- la conclusion d'une fablekết luận của bài ngụ ngôn
- Sự kí kết
- conclusion d'un traitésự kí kết một hiệp ước
- Số nhiều; luật học, pháp lí Bản yêu sách
- en conclusiontóm lại; để kết thúc
- en conclusion, il n'y a rien à fairetóm lại, chả làm gì được
Dạng từ của conclusion
Đi với mạo từ: une conclusion · la conclusion
| Số nhiều | conclusions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conclusion
Trái nghĩa
Câu ví dụ với conclusion
- Vous pouvez tirer vos propres conclusions. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8008306
- Tu peux tirer tes propres conclusions. Bạn có thể đưa ra những kết luận của riêng mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8008307
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conclusion
Câu hỏi thường gặp
conclusion nghĩa là gì?
conclusion (danh từ) nghĩa là sự kết thúc, kết luận.
conclusion phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conclusion (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.kly.zjɔ̃/.
conclusion là giống đực hay giống cái?
conclusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).