prémisse
danh từ giống cái (f)
/pʁe.mis/ giọng máy của trình duyệt
prémisse nghĩa là tiền đề.
Nghĩa của prémisse
Danh từ · giống cái
- Triết học Tiền đề (của luận ba đoạn).
Dạng từ của prémisse
Đi với mạo từ: une prémisse · la prémisse
| Số nhiều | prémisses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premise
Câu hỏi thường gặp
prémisse nghĩa là gì?
prémisse (danh từ) nghĩa là tiền đề.
prémisse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prémisse (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mis/.
prémisse là giống đực hay giống cái?
prémisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).