TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémisse

danh từ giống cái (f)
/pʁe.mis/ giọng máy của trình duyệt

prémisse nghĩa là tiền đề.

Nghĩa của prémisse

Danh từ · giống cái

  1. Triết học Tiền đề (của luận ba đoạn).

Dạng từ của prémisse

Đi với mạo từ: une prémisse · la prémisse

Số nhiềuprémisses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premise

Câu hỏi thường gặp

prémisse nghĩa là gì?

prémisse (danh từ) nghĩa là tiền đề.

prémisse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémisse (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mis/.

prémisse là giống đực hay giống cái?

prémisse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.