TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémolaire

danh từ giống cái (f)
/pʁe.mɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

prémolaire nghĩa là răng hàm nhỏ.

Nghĩa của prémolaire

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu học Răng hàm nhỏ.

Dạng từ của prémolaire

Đi với mạo từ: une prémolaire · la prémolaire

Số nhiềuprémolaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premolar (tooth)
  • Tính từ premolar

Câu hỏi thường gặp

prémolaire nghĩa là gì?

prémolaire (danh từ) nghĩa là răng hàm nhỏ.

prémolaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémolaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɔ.lɛʁ/.

prémolaire là giống đực hay giống cái?

prémolaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.