prémolaire
danh từ giống cái (f)
/pʁe.mɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
prémolaire nghĩa là răng hàm nhỏ.
Nghĩa của prémolaire
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu học Răng hàm nhỏ.
Dạng từ của prémolaire
Đi với mạo từ: une prémolaire · la prémolaire
| Số nhiều | prémolaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premolar (tooth)
- Tính từ premolar
Câu hỏi thường gặp
prémolaire nghĩa là gì?
prémolaire (danh từ) nghĩa là răng hàm nhỏ.
prémolaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prémolaire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɔ.lɛʁ/.
prémolaire là giống đực hay giống cái?
prémolaire là danh từ giống cái (dùng với une, la).