prémonition
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.mɔ.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
prémonition nghĩa là linh tính.
Nghĩa của prémonition
Danh từ · giống cái
- Linh tính.
Dạng từ của prémonition
Đi với mạo từ: une prémonition · la prémonition
| Số nhiều | prémonitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ premonition
Câu hỏi thường gặp
prémonition nghĩa là gì?
prémonition (danh từ) nghĩa là linh tính.
prémonition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prémonition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɔ.ni.sjɔ̃/.
prémonition là giống đực hay giống cái?
prémonition là danh từ giống cái (dùng với une, la).