TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémonition

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.mɔ.ni.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prémonition nghĩa là linh tính.

Nghĩa của prémonition

Danh từ · giống cái

  1. Linh tính.

Dạng từ của prémonition

Đi với mạo từ: une prémonition · la prémonition

Số nhiềuprémonitions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ premonition

Câu hỏi thường gặp

prémonition nghĩa là gì?

prémonition (danh từ) nghĩa là linh tính.

prémonition phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémonition (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɔ.ni.sjɔ̃/.

prémonition là giống đực hay giống cái?

prémonition là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.