TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémonitoire

/pʁe.mɔ.ni.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

prémonitoire nghĩa là báo hiệu.

Nghĩa của prémonitoire

Tính từ

  1. xem prémonition — Linh tính.
  2. Báo hiệu.
    • Symptôme prémonitoiretriệu chứng báo hiệu

Dạng từ của prémonitoire

Số nhiềuprémonitoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prophetic, premonitory

Câu hỏi thường gặp

prémonitoire nghĩa là gì?

prémonitoire (tính từ) nghĩa là báo hiệu.

prémonitoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémonitoire (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɔ.ni.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.