prémices
danh từ giống cái (f)
/pʁe.mis/ giọng máy của trình duyệt
prémices nghĩa là sự bắt đầu, bước đầu.
Nghĩa của prémices
Danh từ · giống cái
- Số nhiều (văn học) sự bắt đầu, bước đầu.
- Số nhiều (sử học) sản phẩm đầu mùa.
Dạng từ của prémices
Đi với mạo từ: une prémices · la prémices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first fruits, primitiae; signs, auguries; beginning, start
Câu hỏi thường gặp
prémices nghĩa là gì?
prémices (danh từ) nghĩa là sự bắt đầu, bước đầu.
prémices phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prémices (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mis/.
prémices là giống đực hay giống cái?
prémices là danh từ giống cái (dùng với une, la).