TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémices

danh từ giống cái (f)
/pʁe.mis/ giọng máy của trình duyệt

prémices nghĩa là sự bắt đầu, bước đầu.

Nghĩa của prémices

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều (văn học) sự bắt đầu, bước đầu.
  2. Số nhiều (sử học) sản phẩm đầu mùa.

Dạng từ của prémices

Đi với mạo từ: une prémices · la prémices

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first fruits, primitiae; signs, auguries; beginning, start

Câu hỏi thường gặp

prémices nghĩa là gì?

prémices (danh từ) nghĩa là sự bắt đầu, bước đầu.

prémices phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémices (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mis/.

prémices là giống đực hay giống cái?

prémices là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.