TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prémenstruel

/pʁe.mɑ̃s.tʁy.ɛl/ giọng máy của trình duyệt

prémenstruel nghĩa là trước kinh nguyệt.

Nghĩa của prémenstruel

Tính từ

  1. Y học Trước kinh nguyệt.
    • Syndrome prémenstruelhội chứng trước kinh nguyệt

Dạng từ của prémenstruel

Số nhiềuprémenstruels
Giống cáiprémenstruelle
Giống cái số nhiềuprémenstruelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ premenstrual

Câu hỏi thường gặp

prémenstruel nghĩa là gì?

prémenstruel (tính từ) nghĩa là trước kinh nguyệt.

prémenstruel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prémenstruel (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.mɑ̃s.tʁy.ɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.