TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prématurément

/pʁe.ma.ty.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

prématurément nghĩa là sớm.

Nghĩa của prématurément

Phó từ

  1. Sớm.
    • La maladie a vieilli prématurément son visagebệnh tật làm mặt anh ta sớm già đi
  2. Non; yểu.
    • Mourir prématurémentchết yểu

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prématurément

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ prematurely; untimely

Câu hỏi thường gặp

prématurément nghĩa là gì?

prématurément (phó từ) nghĩa là sớm.

prématurément phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prématurément (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ma.ty.ʁe.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.