prématurément
/pʁe.ma.ty.ʁe.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
prématurément nghĩa là sớm.
Nghĩa của prématurément
Phó từ
- Sớm.
- La maladie a vieilli prématurément son visagebệnh tật làm mặt anh ta sớm già đi
- Non; yểu.
- Mourir prématurémentchết yểu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prématurément
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ prematurely; untimely
Câu hỏi thường gặp
prématurément nghĩa là gì?
prématurément (phó từ) nghĩa là sớm.
prématurément phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prématurément (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ma.ty.ʁe.mɑ̃/.