TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prématuré

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ma.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

prématuré nghĩa là sớm, non, yểu, trẻ đẻ non.

Nghĩa của prématuré

Tính từ

  1. Sớm.
    • Il est prématuré de dire celanói điều đó còn sớm quá
  2. Non; yểu.
    • Accouchement prématurésự đẻ non
    • Mort prématuréesự chết yểu
    • Un enfant prématurétrẻ đẻ non

Danh từ · giống đực

  1. Trẻ đẻ non.

Dạng từ của prématuré

Số nhiềuprématurés
Giống cáiprématurée
Giống cái số nhiềuprématurées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prématuré

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của prématuré

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hasty, premature; premature, born early
  • Danh từ premature baby, premmie (infant born prematurely)

Câu hỏi thường gặp

prématuré nghĩa là gì?

prématuré (tính từ, danh từ) nghĩa là sớm, non, yểu, trẻ đẻ non.

prématuré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prématuré (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ma.ty.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.