prématuré
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁe.ma.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
prématuré nghĩa là sớm, non, yểu, trẻ đẻ non.
Nghĩa của prématuré
Tính từ
- Sớm.
- Il est prématuré de dire celanói điều đó còn sớm quá
- Non; yểu.
- Accouchement prématurésự đẻ non
- Mort prématuréesự chết yểu
- Un enfant prématurétrẻ đẻ non
Danh từ · giống đực
- Trẻ đẻ non.
Dạng từ của prématuré
| Số nhiều | prématurés |
| Giống cái | prématurée |
| Giống cái số nhiều | prématurées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prématuré
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của prématuré
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hasty, premature; premature, born early
- Danh từ premature baby, premmie (infant born prematurely)
Câu hỏi thường gặp
prématuré nghĩa là gì?
prématuré (tính từ, danh từ) nghĩa là sớm, non, yểu, trẻ đẻ non.
prématuré phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prématuré (giọng Pháp chuẩn): /pʁe.ma.ty.ʁe/.