hâtif
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tif/ giọng máy của trình duyệt
hâtif nghĩa là sớm, vội vã, vội vàng.
Nghĩa của hâtif
Tính từ
- Sớm.
- Riz hâtiflúa sớm
- Développement hâtifsự phát triển sớm
- Vội vã, vội vàng.
- Travail hâtifcông việc làm vội vã
Dạng từ của hâtif
| Số nhiều | hâtifs |
| Giống cái | hâtive /ha.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | hâtives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâtif
Trái nghĩa
Họ từ của hâtif
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hasty; hurried
Câu hỏi thường gặp
hâtif nghĩa là gì?
hâtif (tính từ) nghĩa là sớm, vội vã, vội vàng.
hâtif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hâtif (giọng Pháp chuẩn): /a.tif/.