TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hâtif

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.tif/ giọng máy của trình duyệt

hâtif nghĩa là sớm, vội vã, vội vàng.

Nghĩa của hâtif

Tính từ

  1. Sớm.
    • Riz hâtiflúa sớm
    • Développement hâtifsự phát triển sớm
  2. Vội vã, vội vàng.
    • Travail hâtifcông việc làm vội vã

Dạng từ của hâtif

Số nhiềuhâtifs
Giống cáihâtive /ha.tiv/
Giống cái số nhiềuhâtives

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với hâtif

Trái nghĩa

Họ từ của hâtif

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hasty; hurried

Câu hỏi thường gặp

hâtif nghĩa là gì?

hâtif (tính từ) nghĩa là sớm, vội vã, vội vàng.

hâtif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hâtif (giọng Pháp chuẩn): /a.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.