TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lent

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lent nghĩa là chậm, chậm chạp.

Nghĩa của lent

Tính từ

  1. Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
    • Exécution lentesự thực hiện chậm
    • Esprit lenttrí óc chậm chạp
    • Mort lentesự chết dần chết mòn

Dạng từ của lent

Số nhiềulents
Giống cáilente /lɑ̃t/
Giống cái số nhiềulentes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lent

Trái nghĩa

Câu ví dụ với lent

  • Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
  • J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8537454

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ slow

Câu hỏi thường gặp

lent nghĩa là gì?

lent (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.

lent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lent (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.