lent
lent nghĩa là chậm, chậm chạp.
Nghĩa của lent
Tính từ
- Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Exécution lentesự thực hiện chậm
- Esprit lenttrí óc chậm chạp
- Mort lentesự chết dần chết mòn
Dạng từ của lent
| Số nhiều | lents |
| Giống cái | lente /lɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | lentes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lent
Trái nghĩa
Câu ví dụ với lent
- Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.Tatoeba #379091
- J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8537454
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ slow
Câu hỏi thường gặp
lent nghĩa là gì?
lent (tính từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.
lent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lent (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃/.