TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

prompt

/pʁɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

prompt nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, thoảng qua, ngắn ngủi.

Nghĩa của prompt

Tính từ

  1. Mau lẹ, nhanh chóng.
    • Prompte guérisonsự khỏi bệnh mau lẹ
  2. Thoảng qua, ngắn ngủi.
    • Joie prompteniềm vui thoảng qua
  3. Nhanh nhẹn, mẫn tiệp.
    • Esprit prompttinh thần nhanh nhẹn
  4. Sẵn sàng, chỉ chực.
    • Prompt à l'injurechỉ chực chửi

Dạng từ của prompt

Số nhiềuprompts
Giống cáiprompte /pʁɔ̃t/
Giống cái số nhiềupromptes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prompt

Đồng nghĩa

Họ từ của prompt

Cụm từ, thành ngữ với prompt

  • avoir la main prompte — chỉ chực đánh

Câu ví dụ với prompt

  • L'esprit est prompt, mais la chair est faible. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645549

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ prompt, swift, quick; curt
  • Danh từ prompt

Câu hỏi thường gặp

prompt nghĩa là gì?

prompt (tính từ) nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, thoảng qua, ngắn ngủi.

prompt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của prompt (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.