prompt
prompt nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, thoảng qua, ngắn ngủi.
Nghĩa của prompt
Tính từ
- Mau lẹ, nhanh chóng.
- Prompte guérisonsự khỏi bệnh mau lẹ
- Thoảng qua, ngắn ngủi.
- Joie prompteniềm vui thoảng qua
- Nhanh nhẹn, mẫn tiệp.
- Esprit prompttinh thần nhanh nhẹn
- Sẵn sàng, chỉ chực.
- Prompt à l'injurechỉ chực chửi
Dạng từ của prompt
| Số nhiều | prompts |
| Giống cái | prompte /pʁɔ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | promptes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với prompt
Đồng nghĩa
Họ từ của prompt
Cụm từ, thành ngữ với prompt
- avoir la main prompte — chỉ chực đánh
Câu ví dụ với prompt
- L'esprit est prompt, mais la chair est faible. Lực bất tòng tâm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1645549
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ prompt, swift, quick; curt
- Danh từ prompt
Câu hỏi thường gặp
prompt nghĩa là gì?
prompt (tính từ) nghĩa là mau lẹ, nhanh chóng, thoảng qua, ngắn ngủi.
prompt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của prompt (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ̃/.