TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

promptitude

danh từ giống cái (f)
/pʁɔ̃p.ti.tyd/ giọng máy của trình duyệt

promptitude nghĩa là tính mau lẹ, tính nhanh chóng, tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.

Nghĩa của promptitude

Danh từ · giống cái

  1. Tính mau lẹ, tính nhanh chóng.
  2. Tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.
    • La promptitude de l'esprittính nhanh nhẹn của tinh thần

Dạng từ của promptitude

Đi với mạo từ: une promptitude · la promptitude

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promptitude

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ promptitude

Câu hỏi thường gặp

promptitude nghĩa là gì?

promptitude (danh từ) nghĩa là tính mau lẹ, tính nhanh chóng, tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.

promptitude phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của promptitude (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ̃p.ti.tyd/.

promptitude là giống đực hay giống cái?

promptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.