promptitude
promptitude nghĩa là tính mau lẹ, tính nhanh chóng, tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.
Nghĩa của promptitude
Danh từ · giống cái
- Tính mau lẹ, tính nhanh chóng.
- Tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.
- La promptitude de l'esprittính nhanh nhẹn của tinh thần
Dạng từ của promptitude
Đi với mạo từ: une promptitude · la promptitude
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với promptitude
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ promptitude
Câu hỏi thường gặp
promptitude nghĩa là gì?
promptitude (danh từ) nghĩa là tính mau lẹ, tính nhanh chóng, tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp.
promptitude phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của promptitude (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ̃p.ti.tyd/.
promptitude là giống đực hay giống cái?
promptitude là danh từ giống cái (dùng với une, la).