TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

célérité

danh từ giống cái (f)
/se.le.ʁi.te/ giọng máy của trình duyệt

célérité nghĩa là sự mau chóng, vận tốc.

Nghĩa của célérité

Danh từ · giống cái

  1. Sự mau chóng (trong khi thực hiện việc gì).
    • Agir avec céléritéhành động mau chóng
  2. Vật lý học Vận tốc.
  3. Hóa học Tốc độ phản ứng.

Dạng từ của célérité

Đi với mạo từ: une célérité · la célérité

Số nhiềucélérités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với célérité

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của célérité

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ celerity, swiftness, speed; celerity

Câu hỏi thường gặp

célérité nghĩa là gì?

célérité (danh từ) nghĩa là sự mau chóng, vận tốc.

célérité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của célérité (giọng Pháp chuẩn): /se.le.ʁi.te/.

célérité là giống đực hay giống cái?

célérité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.