TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lenteur

danh từ giống cái (f)
/lɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

lenteur nghĩa là sự chậm chạp, sự chậm rãi.

Nghĩa của lenteur

Danh từ · giống cái

  1. Sự chậm chạp, sự chậm rãi, sự lề mề.

Dạng từ của lenteur

Đi với mạo từ: une lenteur · la lenteur

Số nhiềulenteurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lenteur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ slowness

Câu hỏi thường gặp

lenteur nghĩa là gì?

lenteur (danh từ) nghĩa là sự chậm chạp, sự chậm rãi.

lenteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lenteur (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃.tœʁ/.

lenteur là giống đực hay giống cái?

lenteur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.