lentement
lentement nghĩa là chậm, chậm chạp.
Nghĩa của lentement
Phó từ
- Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Machine qui tourne lentementmáy quya chậm
- Marcher lentementđi chậm rãi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lentement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với lentement
- Pouvez-vous parler plus lentement, s'il vous plait ? Bạn làm ơn nói chậm hơn.Tatoeba #510705
- Parlez plus lentement s'il vous plaît ! Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527
- S'il vous plait, parlez plus lentement. Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482247
- Parlez plus lentement, je vous en prie. Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259251
- Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119995
- Pouvez-vous parler plus lentement ? Bạn có thể nói chậm hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180971
- Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284999
- Mange plus lentement ! Ăn chậm hơn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4631960
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ slowly
Câu hỏi thường gặp
lentement nghĩa là gì?
lentement (phó từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.
lentement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của lentement (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃t.mɑ̃/.