TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

lentement

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

lentement nghĩa là chậm, chậm chạp.

Nghĩa của lentement

Phó từ

  1. Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
    • Machine qui tourne lentementmáy quya chậm
    • Marcher lentementđi chậm rãi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với lentement

Trái nghĩa

Câu ví dụ với lentement

  • Pouvez-vous parler plus lentement, s'il vous plait ? Bạn làm ơn nói chậm hơn.Tatoeba #510705
  • Parlez plus lentement s'il vous plaît ! Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3527
  • S'il vous plait, parlez plus lentement. Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #482247
  • Parlez plus lentement, je vous en prie. Làm ơn hãy nói chậm lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3259251
  • Que tu conduises vite ou lentement, conduis prudemment. Không cần biết bạn chạy nhanh hay chậm, chỉ cần chạy cẩn thận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #119995
  • Pouvez-vous parler plus lentement ? Bạn có thể nói chậm hơn được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180971
  • Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2284999
  • Mange plus lentement ! Ăn chậm hơn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4631960

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ slowly

Câu hỏi thường gặp

lentement nghĩa là gì?

lentement (phó từ) nghĩa là chậm, chậm chạp.

lentement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của lentement (giọng Pháp chuẩn): /lɑ̃t.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.